Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lòng bàn tay" (1)

lòng bàn tay
phát
Tiếng Anh Danh từpalm
Từ vựng của tôi
Tôi nhìn vào lòng bàn tay.
I look at my palm.

swap_horiz Từ liên quan "lòng bàn tay" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lòng bàn tay" (1)

Tôi nhìn vào lòng bàn tay.
I look at my palm.